Kết quả tra từ “内外兼修”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内外兼修nèi wài jiān xiū
内外兼修: (về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài