内外兼修內外兼修 nèi wài jiān xiū 内外兼修 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内外兼修 trong tiếng Việt (về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan