Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内外兼修內外兼修

nèi wài jiān xiū

内外兼修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内外兼修 trong tiếng Việt

(về một người) đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài

Tra từ liên quan