Kết quả tra từ “内华达”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内华达Nèi huá dá
内华达: Nevada, tiểu bang của Mỹ
内华达州Nèi huá dá zhōu
内华达州: Nevada, tiểu bang của Mỹ