Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内华达內華達

Nèi huá dá

内华达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内华达 trong tiếng Việt

Nevada, tiểu bang của Mỹ

Tra từ liên quan