Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内务”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内务nèi wù

内务: công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện

Cụm từ
内务部Nèi wù bù

内务部: Bộ Nội vụ

Cụm từ
内务府Nèi wù fǔ

内务府: Cơ quan Nội vụ Hoàng gia (thời nhà Thanh)

Cụm từ