Kết quả tra từ “内六角扳手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内六角扳手nèi liù jiǎo bān shǒu
内六角扳手: chìa khóa Allen; chìa khóa lục giác