Kết quả tra từ “内传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内传nèi zhuàn
内传: tiểu sử kể lại giai thoại không chính thức và tin đồn; sách chú giải kinh điển (cổ)