Kết quả tra từ “内人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内人nèi rén
内人: vợ tôi (khiêm tốn)
圈内人quān nèi rén
圈内人: người trong cuộc