Kết quả tra từ “兽医”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兽医shòu yī
兽医: bác sĩ thú y; phẫu thuật viên thú y; thú y
兽医学shòu yī xué
兽医学: y học thú y; khoa học thú y