Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兼施”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兼施jiān shī

兼施: sử dụng nhiều (phương pháp)

Cụm từ
软硬兼施ruǎn yìng jiān shī

软硬兼施: kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn; dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế; bàn tay sắt bọc nhung

Cụm từ
恩威兼施ēn wēi jiān shī

恩威兼施: kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc (thành ngữ)

Thành ngữ