Kết quả tra từ “兼容性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼容性jiān róng xìng
兼容性: tính tương thích
电磁兼容性diàn cí jiān róng xìng
电磁兼容性: tính tương thích điện từ
不兼容性bù jiān róng xìng
不兼容性: không tương thích