Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兼容”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兼容jiān róng

兼容: tương thích

Cụm từ
兼容性jiān róng xìng

兼容性: tính tương thích

Cụm từ
兼容并包jiān róng bìng bāo

兼容并包: bao gồm và dung nạp nhiều thứ; toàn diện

Cụm từ
电磁兼容性diàn cí jiān róng xìng

电磁兼容性: tính tương thích điện từ

Cụm từ
相互兼容xiāng hù jiān róng

相互兼容: tương thích lẫn nhau

Cụm từ
完全兼容wán quán jiān róng

完全兼容: tương thích hoàn toàn

Cụm từ
不兼容性bù jiān róng xìng

不兼容性: không tương thích

Cụm từ