Kết quả tra từ “兼容”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼容jiān róng
兼容: tương thích
兼容性jiān róng xìng
兼容性: tính tương thích
兼容并包jiān róng bìng bāo
兼容并包: bao gồm và dung nạp nhiều thứ; toàn diện
电磁兼容性diàn cí jiān róng xìng
电磁兼容性: tính tương thích điện từ
相互兼容xiāng hù jiān róng
相互兼容: tương thích lẫn nhau
完全兼容wán quán jiān róng
完全兼容: tương thích hoàn toàn
不兼容性bù jiān róng xìng
不兼容性: không tương thích