Kết quả tra từ “兼任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼任jiān rèn
兼任: làm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gian