Kết quả tra từ “养病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养病yǎng bìng
养病: dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe; chăm sóc sức khỏe sau khi ốm