Kết quả tra từ “养伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养伤yǎng shāng
养伤: chữa lành vết thương; phục hồi (sau chấn thương)