Kết quả tra từ “养乐多”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养乐多Yǎng lè duō
养乐多: Yakult (thương hiệu thức uống sữa lên men của Nhật Bản)