Kết quả tra từ “具有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
具有jù yǒu
具有: có; sở hữu
具有主权jù yǒu zhǔ quán
具有主权: có chủ quyền