Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “具有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
具有
jùyǒu

có, có đủ, sẵn có, vốn có

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
具有主权
jù yǒu zhǔ quán

có chủ quyền

Cụm từ