Kết quả tra từ “具体而微”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
具体而微jù tǐ ér wēi
具体而微: thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ