Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “其二”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
其二qí èr

其二: thứ hai; cái còn lại (thường trong hai cái); cái thứ hai

Cụm từ
只知其一,不知其二zhǐ zhī qí yī , bù zhī qí èr

只知其一,不知其二: biết một mà không biết hai (thành ngữ); thông tin không đầy đủ

Thành ngữ