Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “其中”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
其中qí zhōng

其中: trong số; trong; bao gồm trong số này

Cụm từ
金玉其表,败絮其中jīn yù qí biǎo , bài xù qí zhōng

金玉其表,败絮其中: bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)

Thành ngữ
金玉其外,败絮其中jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng

金玉其外,败絮其中: bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)

Thành ngữ
乐在其中lè zài qí zhōng

乐在其中: tìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ