Kết quả tra từ “兵马俑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵马俑bīng mǎ yǒng
兵马俑: tượng binh mã chôn theo người chết; Đội quân đất nung (di tích lịch sử)