Kết quả tra từ “兵败如山倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵败如山倒bīng bài rú shān dǎo
兵败如山倒: quân bại như núi lở (thành ngữ); đội quân thất bại hoàn toàn sụp đổ