Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵败如山倒兵敗如山倒

bīng bài rú shān dǎo

兵败如山倒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵败如山倒 trong tiếng Việt

quân bại như núi lở (thành ngữ); đội quân thất bại hoàn toàn sụp đổ

Tra từ liên quan