Kết quả tra từ “兵荒马乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵荒马乱bīng huāng mǎ luàn
兵荒马乱: binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh