Kết quả tra từ “兵戎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵戎bīng róng
兵戎: vũ khí; binh khí
兵戎相见bīng róng xiāng jiàn
兵戎相见: gặp nhau trên chiến trường (thành ngữ)