Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵戎

bīng róng

兵戎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵戎 trong tiếng Việt

  1. vũ khí
  2. binh khí
Tra từ liên quan