Kết quả tra từ “兵家常事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵家常事bīng jiā cháng shì
兵家常事: chuyện thường trong hoạt động quân sự (thành ngữ)