Kết quả tra từ “兴起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兴起xīng qǐ
兴起: nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành