Kết quả tra từ “兴旺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兴旺xīng wàng
兴旺: thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; phát triển mạnh
兴旺发达xīng wàng fā dá
兴旺发达: thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh