Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兴旺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兴旺xīng wàng

兴旺: thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; phát triển mạnh

Cụm từ
兴旺发达xīng wàng fā dá

兴旺发达: thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh

Cụm từ