Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兴旺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
兴旺
xīng wàng

thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; phát triển mạnh

Cụm từ
兴旺发达
xīng wàng fā dá

thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh

Cụm từ