Kết quả tra từ “兴师问罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兴师问罪xīng shī wèn zuì
兴师问罪: phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt