Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兴师动众”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
兴师动众
xīng shī dòng zhòng

huy động lực lượng lớn; kéo theo số lượng lớn người tham gia (thực hiện một nhiệm vụ)

Cụm từ