Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兴业”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兴业Xīng yè

兴业: huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
兴业银行Xīng yè Yín háng

兴业银行: Société Générale

Cụm từ
兴业县Xīng yè xiàn

兴业县: huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ