Kết quả tra từ “关金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关金guān jīn
关金: xem 關金圓|关金圆[guan1 jin1 yuan2]
关金圆guān jīn yuán
关金圆: đơn vị vàng hải quan Trung Quốc, tiền tệ được dùng ở Trung Quốc từ 1930 đến 1948