Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关金關金

guān jīn

关金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关金 trong tiếng Việt

xem 關金圓|关金圆[guan1 jin1 yuan2]

Tra từ liên quan