Kết quả tra từ “关说”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关说guān shuō
关说: nói thay cho ai đó; can thiệp giùm ai đó; vận động hành lang bất hợp pháp