Kết quả tra từ “关联”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关联guān lián
关联: có liên quan; được kết nối; mối quan hệ; sự kết nối
关联词guān lián cí
关联词: (ngữ pháp) từ nối; liên từ
关联公司guān lián gōng sī
关联公司: công ty liên quan; công ty liên kết
有关联yǒu guān lián
有关联: có liên quan đến; liên quan; có tương quan