Kết quả tra từ “关系户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关系户guān xi hù
关系户: mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")