Kết quả tra từ “关头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关头guān tóu
关头: thời điểm; điểm giao; giai đoạn quan trọng
紧要关头jǐn yào guān tóu
紧要关头: thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
生死关头shēng sǐ guān tóu
生死关头: thời khắc quan trọng; khủng hoảng sinh tử