Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关头關頭

guān tóu

关头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关头 trong tiếng Việt

thời điểm; điểm giao; giai đoạn quan trọng

Tra từ liên quan