Kết quả tra từ “共鸣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共鸣gòng míng
共鸣: (vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm