Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共鸣共鳴

gòng míng

共鸣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共鸣 trong tiếng Việt

(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm

Tra từ liên quan