Kết quả tra từ “共轭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共轭gòng è
共轭: (toán, vật lý, hóa học) liên hợp
共轭复数gòng è fù shù
共轭复数: (toán) số phức liên hợp
共轭不尽根gòng è bù jìn gēn
共轭不尽根: (toán) vô tỉ liên hợp
复共轭fù gòng è
复共轭: (toán) liên hợp phức