Kết quả tra từ “共模”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共模gòng mó
共模: chế độ chung (điện tử)
共模抑制比gòng mó yì zhì bǐ
共模抑制比: (điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)