Kết quả tra từ “共商”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共商gòng shāng
共商: cùng thảo luận; thảo luận cùng nhau (công việc)
共商大计gòng shāng dà jì
共商大计: thảo luận các vấn đề quan trọng