Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
共商

gòng shāng

共商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 共商 trong tiếng Việt

cùng thảo luận; thảo luận cùng nhau (công việc)

Tra từ liên quan