Kết quả tra từ “共和党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共和党Gòng hé dǎng
共和党: Đảng Cộng hòa
共和党人gòng hé dǎng rén
共和党人: một thành viên đảng Cộng hòa