Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “共产党”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
共产党Gòng chǎn dǎng

共产党: Đảng Cộng sản

Cụm từ
共产党宣言Gòng chǎn dǎng Xuān yán

共产党宣言: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản; "Manifest der Kommunistischen Partei" của Marx và Engels (1848)

Cụm từ
共产党员Gòng chǎn dǎng yuán

共产党员: Đảng viên Đảng Cộng sản

Cụm từ
中国共产党中央委员会宣传部Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì Xuān chuán bù

中国共产党中央委员会宣传部: Ban Tuyên giáo Đảng Cộng sản Trung Quốc

Cụm từ
中国共产党中央委员会Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì

中国共产党中央委员会: Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1]

Viết tắt
中国共产党Zhōng guó Gòng chǎn dǎng

中国共产党: Đảng Cộng sản Trung Quốc

Cụm từ