中国共产党中國共產黨 Zhōng guó Gòng chǎn dǎng 中国共产党 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中国共产党 trong tiếng Việt Đảng Cộng sản Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan