Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中国共产党中國共產黨

Zhōng guó Gòng chǎn dǎng

中国共产党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中国共产党 trong tiếng Việt

Đảng Cộng sản Trung Quốc

Tra từ liên quan