Kết quả tra từ “共产主义”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共产主义gòng chǎn zhǔ yì
共产主义: chủ nghĩa cộng sản
共产主义青年团Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán
共产主义青年团: Đoàn Thanh niên Cộng sản
国际共产主义运动guó jì gòng chǎn zhǔ yì yùn dòng
国际共产主义运动: Quốc tế Cộng sản; phong trào cộng sản quốc tế
中国共产主义青年团Zhōng guó Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán
中国共产主义青年团: Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc