Kết quả tra từ “兰陵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰陵Lán líng
兰陵: Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
兰陵县Lán líng Xiàn
兰陵县: Huyện Lanling ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
兰陵笑笑生Lán líng Xiào xiào shēng
兰陵笑笑生: Lanling Xiaoxiaosheng, bút danh của nhà văn triều Minh và tác giả của Kim Bình Mai 金瓶梅[Jin1 ping2 mei2]